Thứ bảy, 23-06-2018
DANH MỤC SẢN PHẨM
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Mr. Hải - 0923.67.88.77
Mr. Trung - 0918.627.696
Mr. Thanh - 0902.332.994
Mrs. Dung - 0903.305.434
Mr. Đạt (KT) - 0938.128.396
LIÊN KẾT WEBSITE
ĐỐI TÁC
Thống Kê
Đang Online: 19
Truy cập hôm nay: 306
Truy cập hôm qua: 877
Tổng số lượt truy cập: 3769227

SẢN PHẨM
Hình Ảnh Tên Sản Phẩm Giá Bán
Cisco WS-C3560X-24T-S
Network Management Type: Managed, Switch Type: Rack-mountable, Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Base-TX 10/100/1000Base-T, Model: WS-C3560X-24T-S,
48.330.000 VNĐ
2.138,5 USD
→ Chi tiết...
Cisco WS-C3560X-24T-L
Model: WS-C3560X-24T-L, Switch Type: Rackmount, Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3z, IEEE 802.1D, IEEE 802.1Q, IEEE 802.3ab, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ad (LACP), IEEE 802.1w, IEEE 802.1x, IEEE 802.1s, port: 24 x RJ45, Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps + 1000Mbps,
38.000.000 VNĐ
1.681,4 USD
→ Chi tiết...
Cisco WS-C2960S-24TS-L
Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol IEEE 802.1p CoS Prioritization IEEE 802.1Q VLAN IEEE 802.1s IEEE 802.1w IEEE 802.1X IEEE 802.1ab (LLDP) IEEE 802.3ad IEEE 802.3af IEEE 802.3ah (100BASE-X single/multimode fiber only) IEEE 802.3x full duplex on 10BASE-T, 100BASE-TX, and 1000BASE-T ports IEEE 802.3 10BASE-T specification IEEE 802.3u 100BASE-TX specification IEEE 802.3ab 1000BASE-T specification IEEE 802.3z 1000BASE-X specification, Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps + 10 Gigabit, Port: 24 x RJ45 + 4 x SFP, Switch Type: Rackmount, Model: WS-C2960S-24TS-L,
33.640.000 VNĐ
1.488,5 USD
→ Chi tiết...
Cisco WS-C2960S-24TS-S
Model: WS-C2960S-24TS-S, Switch Type: Rackmount, Network Management Type: Managed, Port: 24 x RJ-45 10/100/1000Base-T Network LAN, Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps,
22.090.000 VNĐ
977,4 USD
→ Chi tiết...
Cisco WS-C2960-24TC-S
Layer: 2, Port: 24 x RJ-45 10/100Base-TX LAN 2 x RJ-45 10/100/1000Base-T Uplink 1 x RJ-45 Console Management, Chuẩn giao tiếp: IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3ab, Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps + 1000Mbps,
8.010.000 VNĐ
354,4 USD
→ Chi tiết...
WS-C2960-48TC-L
Part Code: WS-C2960-48TC-L, Device Type: Switch - 48 ports - Managed, Performance: Switching capacity : 32 Gbps ¦ Forwarding performance (64-byte packet size) : 10.1 Mpps, Ports: 48 x 10/100 + 2 x combo Gigabit SFP, Manufacturer: Cisco,
27.570.000 VNĐ
1.219,9 USD
→ Chi tiết...
ASA5520-BUN-K9
Features: Firewall protection, VPN support, load balancing, VLAN support, High Availability, Data Link Protocol: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, Enclosure Type: Rack-mountable - 1U, Part Code: ASA5520-BUN-K9, Manufacturer: Cisco,
89.500.000 VNĐ
3.960,2 USD
→ Chi tiết...
Cisco WS-C3560G-24TS-S
Management: Web - based ; SNMP, Kích thước (cm): 37.8 x 44.5 x 4.4, MAC Address Table: 12K, Giao thức bảo mật: Mac, Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps,
53.070.000 VNĐ
2.348,2 USD
→ Chi tiết...
Cisco Catalyst WS-C2960G-48TC-L
Kích thước (cm): 44.5 x 32.8 x 4.4, Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, Giao thức Routing/firewall: TCP/IP ; CSMA/CD, MAC Address Table: 8K, Hãng sản xuất: CISCO,
75.960.000 VNĐ
3.361,1 USD
→ Chi tiết...
Cisco Catalyst WS-C2960G-24TC-L
MAC Address Table: 8, Giao thức bảo mật: CE, TUV GS, cUL, EN 60950, EN55022, NOM, VCCI Clas, Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, Management: Telnet ; SNMP ; RMON, Số cổng kết nối: 24 x RJ45,
41.270.000 VNĐ
1.826,1 USD
→ Chi tiết...
Trang:   1 2 3 4