Thứ tư, 17-01-2018
DANH MỤC SẢN PHẨM
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Mr. Hải - 0923.67.88.77
Mr. Trung - 0918.627.696
Mr. Thanh - 0902.332.994
Mrs. Dung - 0903.305.434
Mr. Đạt (KT) - 0938.128.396
LIÊN KẾT WEBSITE
ĐỐI TÁC
Thống Kê
Đang Online: 104
Truy cập hôm nay: 1746
Truy cập hôm qua: 2472
Tổng số lượt truy cập: 3553802

SẢN PHẨM
Hình Ảnh Tên Sản Phẩm Giá Bán
Cisco Router 2911/K9
Security: Security Features: Cisco Security Manager VPN encryption Cisco IOS Firewall Cisco IOS Zone-Based Firewall Cisco IOS IPS Cisco IOS Content Filtering AAA DES 3DES AES, WAN Ports: 3 x 10/100/1000Mbps, Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps,
35.250.000 VNĐ
1.559,7 USD
→ Chi tiết...
Router CISCO2901/K9
Security: Cisco Security Manager Cisco IOS Firewall Cisco IOS Zone-Based Firewall Cisco IOS IPS Cisco IOS Content Filtering Flexible Packet Matching (FPM) AAA, WAN Ports: 2 x 10/100/1000Mbps,
26.150.000 VNĐ
1.157,1 USD
→ Chi tiết...
Cisco Router 1941/K9
VPN: IPSec, PPTP, L2TP, LAN Ports: 2 x 10/100/1000Mbps, Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps,
19.410.000 VNĐ
858,8 USD
→ Chi tiết...
Router CISCO1921/K9
VPN: IPSec, PPTP, L2TP, LAN Ports: 2 x 10/100/1000Mbps, Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps,
12.410.000 VNĐ
549,1 USD
→ Chi tiết...
AIR-LAP1142N-A-K9
Giao thức bảo mật: • WPA • WEP • WPA2, Chuẩn giao tiếp: • IEEE 802.11g • IEEE 802.11n • IEEE 802.11a,
11.200.000 VNĐ
495,6 USD
→ Chi tiết...
Cisco WS-C3560G-48TS-E
Port: 48 Ethernet 10/100/1000 ports and 4 SFP-based Gigabit Ethernet ports, Buffer Memory: 128 MB DRAM 32 MB Flash memory, Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps,
158.550.000 VNĐ
7.015,5 USD
→ Chi tiết...
Cisco WS-C3560G-48TS-S
Buffer Memory: 128 MB DRAM 32 MB Flash memory, Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, Port: 48 Ethernet 10/100/1000 ports and 4 SFP-based Gigabit Ethernet ports,
107.100.000 VNĐ
4.738,9 USD
→ Chi tiết...
Cisco WS-C3750G-24TS-S1U
Switch Type: Rackmount, Port: 24 x RJ45 + 4 x SFP, Tốc độ truyền dữ liệu: IEEE 802.1s IEEE 802.1w IEEE 802.1x IEEE 802.3ad IEEE 802.3af IEEE 802.3x full duplex on 10BASE-T, 100BASE-TX, and 1000BASE-T ports IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol IEEE 802.1p CoS classification IEEE 802.1Q VLAN IEEE 802.3 10BASE-T IEEE 802.3u 100BASE-T IEEE 802.3ab 1000BASE-T IEEE 802.3z 1000BASE-X,
95.550.000 VNĐ
4.227,9 USD
→ Chi tiết...
CISCO WS-C3560X-48T-S
Network Management Type: manage, Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, Port: 48 x RJ45,
80.870.000 VNĐ
3.578,3 USD
→ Chi tiết...
Cisco WS-C3750X-24T-L
Switch Type: Rackmount, Port: 24 x RJ45, Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, Model: WS-C3750X-24T-L,
58.280.000 VNĐ
2.578,8 USD
→ Chi tiết...
Trang:   1 2 3 4